Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Joseph ben Matthias


noun
Jewish general who led the revolt of the Jews against the Romans and then wrote a history of those events (37-100)
Syn:
Josephus, Flavius Josephus
Instance Hypernyms:
general, full general, historian, historiographer, Pharisee


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.